расхва́статься
Dấu sắc trên расхва́статься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расхва́статься nghĩa là khoe khoang, khoác lác.
Nghĩa của расхва́статься
Động từ
- Khoe khoang, khoác lác, nói dóc, nói trạng, nói phét, huênh hoang.
Chia động từ расхва́статься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расхва́стаюсь |
| ты | расхва́стаешься |
| он / она́ / оно́ | расхва́стается |
| мы | расхва́стаемся |
| вы | расхва́стаетесь |
| они́ | расхва́стаются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расхва́стался |
| Giống cái (она́) | расхва́сталась |
| Giống trung (оно́) | расхва́сталось |
| Số nhiều (они́) | расхва́стались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расхва́стайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расхва́стайтесь |
Câu hỏi thường gặp
расхвастаться nghĩa là gì?
расхвастаться (động từ) nghĩa là khoe khoang, khoác lác.
расхвастаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расхва́статься (phiên âm Latinh rasxvástatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.