TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расхва́статься

thể hoàn thành
rasxvástatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расхва́статься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расхва́статься nghĩa là khoe khoang, khoác lác.

Nghĩa của расхва́статься

Động từ

  1. Khoe khoang, khoác lác, nói dóc, nói trạng, nói phét, huênh hoang.

Chia động từ расхва́статься

NgôiTương lai
ярасхва́стаюсь
тырасхва́стаешься
он / она́ / оно́расхва́стается
мырасхва́стаемся
вырасхва́стаетесь
они́расхва́стаются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расхва́стался
Giống cái (она́)расхва́сталась
Giống trung (оно́)расхва́сталось
Số nhiều (они́)расхва́стались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расхва́стайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расхва́стайтесь

Câu hỏi thường gặp

расхвастаться nghĩa là gì?

расхвастаться (động từ) nghĩa là khoe khoang, khoác lác.

расхвастаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расхва́статься (phiên âm Latinh rasxvástatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.