расхва́тывать
Dấu sắc trên расхва́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расхва́тывать nghĩa là vớ hết, tóm hết.
Nghĩa của расхва́тывать
Động từ
- Vớ hết, tóm hết; (раскупать) mua hết, mua sạch, mua vét.
Cặp thể của расхва́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расхва́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расхва́тываю |
| ты | расхва́тываешь |
| он / она́ / оно́ | расхва́тывает |
| мы | расхва́тываем |
| вы | расхва́тываете |
| они́ | расхва́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расхватывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расхва́тывал |
| Giống cái (она́) | расхва́тывала |
| Giống trung (оно́) | расхва́тывало |
| Số nhiều (они́) | расхва́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расхва́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расхва́тывайте |
Câu hỏi thường gặp
расхватывать nghĩa là gì?
расхватывать (động từ) nghĩa là vớ hết, tóm hết.
расхватывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расхва́тывать (phiên âm Latinh rasxvátyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.