TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расхва́тывать

thể chưa hoàn thành
rasxvátyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расхва́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расхва́тывать nghĩa là vớ hết, tóm hết.

Nghĩa của расхва́тывать

Động từ

  1. Vớ hết, tóm hết; (раскупать) mua hết, mua sạch, mua vét.

Cặp thể của расхва́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расхва́тывать

NgôiHiện tại
ярасхва́тываю
тырасхва́тываешь
он / она́ / оно́расхва́тывает
мырасхва́тываем
вырасхва́тываете
они́расхва́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расхватывать.

Quá khứ

Giống đực (он)расхва́тывал
Giống cái (она́)расхва́тывала
Giống trung (оно́)расхва́тывало
Số nhiều (они́)расхва́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расхва́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расхва́тывайте

Câu hỏi thường gặp

расхватывать nghĩa là gì?

расхватывать (động từ) nghĩa là vớ hết, tóm hết.

расхватывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расхва́тывать (phiên âm Latinh rasxvátyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.