TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расхи́тить

thể hoàn thành
rasxítitʹ[rɐˈsxʲitʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расхи́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расхи́тить nghĩa là biển thủ, tham ô.

Nghĩa của расхи́тить

Thể hoàn thành của расхища́ть.

Động từ

  1. Biển thủ, tham ô, thụt két, ăn cắp, biển thủ sạch, ăn cắp hết.

Cặp thể của расхи́тить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расхи́тить

NgôiTương lai
ярасхи́щу
тырасхи́тишь
он / она́ / оно́расхи́тит
мырасхи́тим
вырасхи́тите
они́расхи́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расхи́тил
Giống cái (она́)расхи́тила
Giống trung (оно́)расхи́тило
Số nhiều (они́)расхи́тили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расхи́ть
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расхи́тьте

Câu hỏi thường gặp

расхитить nghĩa là gì?

расхитить (động từ) nghĩa là biển thủ, tham ô.

расхитить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расхи́тить (phiên âm Latinh rasxítitʹ, IPA [rɐˈsxʲitʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.