расхи́тить
Dấu sắc trên расхи́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расхи́тить nghĩa là biển thủ, tham ô.
Nghĩa của расхи́тить
Thể hoàn thành của расхища́ть.
Động từ
- Biển thủ, tham ô, thụt két, ăn cắp, biển thủ sạch, ăn cắp hết.
Cặp thể của расхи́тить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расхи́тить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расхи́щу |
| ты | расхи́тишь |
| он / она́ / оно́ | расхи́тит |
| мы | расхи́тим |
| вы | расхи́тите |
| они́ | расхи́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расхи́тил |
| Giống cái (она́) | расхи́тила |
| Giống trung (оно́) | расхи́тило |
| Số nhiều (они́) | расхи́тили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расхи́ть |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расхи́тьте |
Câu hỏi thường gặp
расхитить nghĩa là gì?
расхитить (động từ) nghĩa là biển thủ, tham ô.
расхитить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расхи́тить (phiên âm Latinh rasxítitʹ, IPA [rɐˈsxʲitʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.