TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расхище́ние

giống trungbất động vật
rasxiščénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расхище́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расхище́ние nghĩa là sự biển thủ, tham ô.

Nghĩa của расхище́ние

Danh từ

  1. Sự biển thủ, tham ô, thụt két.

Biến cách của расхище́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?расхище́ниерасхище́ния
Sinh cách кого? чего?расхище́ниярасхище́ний
Tặng cách кому? чему?расхище́ниюрасхище́ниям
Đối cách кого? что?расхище́ниерасхище́ния
Công cụ cách кем? чем?расхище́ниемрасхище́ниями
Giới cách о ком? о чём?расхище́ниирасхище́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

расхищение nghĩa là gì?

расхищение (danh từ) nghĩa là sự biển thủ, tham ô.

расхищение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расхище́ние (phiên âm Latinh rasxiščénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.