TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расцвети́ть

thể hoàn thành
rascvetítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расцвети́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расцвети́ть nghĩa là tô điểm.

Nghĩa của расцвети́ть

Động từ

  1. Tô điểm.

Chia động từ расцвети́ть

NgôiTương lai
ярасцвечу́
тырасцвети́шь
он / она́ / оно́расцвети́т
мырасцвети́м
вырасцвети́те
они́расцветя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расцвети́л
Giống cái (она́)расцвети́ла
Giống trung (оно́)расцвети́ло
Số nhiều (они́)расцвети́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расцвети́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расцвети́те

Câu hỏi thường gặp

расцветить nghĩa là gì?

расцветить (động từ) nghĩa là tô điểm.

расцветить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расцвети́ть (phiên âm Latinh rascvetítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.