расцвети́ть
thể hoàn thành
rascvetítʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên расцвети́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расцвети́ть nghĩa là tô điểm.
Nghĩa của расцвети́ть
Động từ
- Tô điểm.
Chia động từ расцвети́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расцвечу́ |
| ты | расцвети́шь |
| он / она́ / оно́ | расцвети́т |
| мы | расцвети́м |
| вы | расцвети́те |
| они́ | расцветя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расцвети́л |
| Giống cái (она́) | расцвети́ла |
| Giống trung (оно́) | расцвети́ло |
| Số nhiều (они́) | расцвети́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расцвети́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расцвети́те |
Câu hỏi thường gặp
расцветить nghĩa là gì?
расцветить (động từ) nghĩa là tô điểm.
расцветить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расцвети́ть (phiên âm Latinh rascvetítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.