расцве́тка
giống cáibất động vật
rascvétka[rɐst͡sˈvʲetkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên расцве́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расцве́тка nghĩa là màu sắc.
Nghĩa của расцве́тка
Danh từ
- Màu sắc.
- пёстрая расцве́ткаmàu sắc sặc sỡ
Biến cách của расцве́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | расцве́тка | расцве́тки |
| Sinh cách кого? чего? | расцве́тки | расцве́ток |
| Tặng cách кому? чему? | расцве́тке | расцве́ткам |
| Đối cách кого? что? | расцве́тку | расцве́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | расцве́ткой | расцве́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | расцве́тке | расцве́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
расцветка nghĩa là gì?
расцветка (danh từ) nghĩa là màu sắc.
расцветка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расцве́тка (phiên âm Latinh rascvétka, IPA [rɐst͡sˈvʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.