TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расцвета́ть

thể chưa hoàn thành
rascvetátʹ[rəst͡svʲɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расцвета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расцвета́ть nghĩa là nở hoa, ra hoa.

Nghĩa của расцвета́ть

Động từ

  1. Nở hoa, ra hoa, nở rộ, khai hoa.
    • ро́зы расцвета́ютhoa hồng đang nở
    • ро́зы расцвели́hoa hồng nở rộ
    • перен.(хорошеть) đẹp ra, tươi lên; (вселеть) tươi lên, vui lên
    • перен.hưng thịnh, phồn vinh, phồn thịnh, phát đạt, thịnh vượng, thịnh phát

Cặp thể của расцвета́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расцвета́ть

NgôiHiện tại
ярасцвета́ю
тырасцвета́ешь
он / она́ / оно́расцвета́ет
мырасцвета́ем
вырасцвета́ете
они́расцвета́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расцветать.

Quá khứ

Giống đực (он)расцвета́л
Giống cái (она́)расцвета́ла
Giống trung (оно́)расцвета́ло
Số nhiều (они́)расцвета́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расцвета́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расцвета́йте

Câu hỏi thường gặp

расцветать nghĩa là gì?

расцветать (động từ) nghĩa là nở hoa, ra hoa.

расцветать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расцвета́ть (phiên âm Latinh rascvetátʹ, IPA [rəst͡svʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.