расцвета́ть
Dấu sắc trên расцвета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расцвета́ть nghĩa là nở hoa, ra hoa.
Nghĩa của расцвета́ть
Động từ
- Nở hoa, ra hoa, nở rộ, khai hoa.
- ро́зы расцвета́ютhoa hồng đang nở
- ро́зы расцвели́hoa hồng nở rộ
- перен.(хорошеть) đẹp ra, tươi lên; (вселеть) tươi lên, vui lên
- перен.hưng thịnh, phồn vinh, phồn thịnh, phát đạt, thịnh vượng, thịnh phát
Cặp thể của расцвета́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расцвета́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расцвета́ю |
| ты | расцвета́ешь |
| он / она́ / оно́ | расцвета́ет |
| мы | расцвета́ем |
| вы | расцвета́ете |
| они́ | расцвета́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расцветать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расцвета́л |
| Giống cái (она́) | расцвета́ла |
| Giống trung (оно́) | расцвета́ло |
| Số nhiều (они́) | расцвета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расцвета́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расцвета́йте |
Câu hỏi thường gặp
расцветать nghĩa là gì?
расцветать (động từ) nghĩa là nở hoa, ra hoa.
расцветать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расцвета́ть (phiên âm Latinh rascvetátʹ, IPA [rəst͡svʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.