расцелова́ть
Dấu sắc trên расцелова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расцелова́ть nghĩa là hôn, hôn thắm thiết.
Nghĩa của расцелова́ть
Động từ
- Hôn, hôn thắm thiết, hôn lấy hôn để. + đối cách
Chia động từ расцелова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расцелу́ю |
| ты | расцелу́ешь |
| он / она́ / оно́ | расцелу́ет |
| мы | расцелу́ем |
| вы | расцелу́ете |
| они́ | расцелу́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расцелова́л |
| Giống cái (она́) | расцелова́ла |
| Giống trung (оно́) | расцелова́ло |
| Số nhiều (они́) | расцелова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расцелу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расцелу́йте |
Câu hỏi thường gặp
расцеловать nghĩa là gì?
расцеловать (động từ) nghĩa là hôn, hôn thắm thiết.
расцеловать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расцелова́ть (phiên âm Latinh rascelovátʹ, IPA [rəst͡sɨɫɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.