TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расцелова́ть

thể hoàn thành
rascelovátʹ[rəst͡sɨɫɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расцелова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расцелова́ть nghĩa là hôn, hôn thắm thiết.

Nghĩa của расцелова́ть

Động từ

  1. Hôn, hôn thắm thiết, hôn lấy hôn để. + đối cách

Chia động từ расцелова́ть

NgôiTương lai
ярасцелу́ю
тырасцелу́ешь
он / она́ / оно́расцелу́ет
мырасцелу́ем
вырасцелу́ете
они́расцелу́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расцелова́л
Giống cái (она́)расцелова́ла
Giống trung (оно́)расцелова́ло
Số nhiều (они́)расцелова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расцелу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расцелу́йте

Câu hỏi thường gặp

расцеловать nghĩa là gì?

расцеловать (động từ) nghĩa là hôn, hôn thắm thiết.

расцеловать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расцелова́ть (phiên âm Latinh rascelovátʹ, IPA [rəst͡sɨɫɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.