расцелова́ться
Dấu sắc trên расцелова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расцелова́ться nghĩa là hôn nhau, hôn nhau thắm thiết.
Nghĩa của расцелова́ться
Động từ
- Hôn nhau, hôn nhau thắm thiết.
Chia động từ расцелова́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расцелу́юсь |
| ты | расцелу́ешься |
| он / она́ / оно́ | расцелу́ется |
| мы | расцелу́емся |
| вы | расцелу́етесь |
| они́ | расцелу́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расцелова́лся |
| Giống cái (она́) | расцелова́лась |
| Giống trung (оно́) | расцелова́лось |
| Số nhiều (они́) | расцелова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расцелу́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расцелу́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
расцеловаться nghĩa là gì?
расцеловаться (động từ) nghĩa là hôn nhau, hôn nhau thắm thiết.
расцеловаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расцелова́ться (phiên âm Latinh rascelovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.