TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расце́нка

giống cáibất động vật
rascénka[rɐˈst͡sɛnkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расце́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расце́нка nghĩa là định giá, đánh giá, giá, giá cả.

Nghĩa của расце́нка

Danh từ

  1. действие [sự] định giá, đánh giá.
    • произвести́ расце́нку чего́-л.định giá (đánh giá) cái gì
  2. цена Giá, giá cả.
  3. оплата Giá, đơn giá, giá biểu tiền công.

Biến cách của расце́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?расце́нкарасце́нки
Sinh cách кого? чего?расце́нкирасце́нок
Tặng cách кому? чему?расце́нкерасце́нкам
Đối cách кого? что?расце́нкурасце́нки
Công cụ cách кем? чем?расце́нкойрасце́нками
Giới cách о ком? о чём?расце́нкерасце́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

расценка nghĩa là gì?

расценка (danh từ) nghĩa là định giá, đánh giá, giá, giá cả.

расценка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расце́нка (phiên âm Latinh rascénka, IPA [rɐˈst͡sɛnkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.