расцепля́ть
Dấu sắc trên расцепля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расцепля́ть nghĩa là Tháo... [ra], gỡ... [ra], tháo móc... [ra].
Nghĩa của расцепля́ть
Động từ
- Tháo... [ra], gỡ... [ra], tháo móc... [ra].
- расцепля́ть ваго́ныcắt toa, tháo móc toa tàu
Cặp thể của расцепля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расцепля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расцепля́ю |
| ты | расцепля́ешь |
| он / она́ / оно́ | расцепля́ет |
| мы | расцепля́ем |
| вы | расцепля́ете |
| они́ | расцепля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расцеплять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расцепля́л |
| Giống cái (она́) | расцепля́ла |
| Giống trung (оно́) | расцепля́ло |
| Số nhiều (они́) | расцепля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расцепля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расцепля́йте |
Câu hỏi thường gặp
расцеплять nghĩa là gì?
расцеплять (động từ) nghĩa là Tháo... [ra], gỡ... [ra], tháo móc... [ra].
расцеплять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расцепля́ть (phiên âm Latinh rascepljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.