TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расчи́стка

giống cáibất động vật
rasčístka[rɐɕˈt͡ɕistkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расчи́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расчи́стка nghĩa là sự dọn sạch, dọn quang.

Nghĩa của расчи́стка

Danh từ

  1. Sự dọn sạch, dọn quang, quét sạch.

Biến cách của расчи́стка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?расчи́сткарасчи́стки
Sinh cách кого? чего?расчи́сткирасчи́сток
Tặng cách кому? чему?расчи́сткерасчи́сткам
Đối cách кого? что?расчи́сткурасчи́стки
Công cụ cách кем? чем?расчи́сткойрасчи́стками
Giới cách о ком? о чём?расчи́сткерасчи́стках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

расчистка nghĩa là gì?

расчистка (danh từ) nghĩa là sự dọn sạch, dọn quang.

расчистка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расчи́стка (phiên âm Latinh rasčístka, IPA [rɐɕˈt͡ɕistkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.