TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расчёска

giống cáibất động vật
rasčóska[rɐˈɕːɵskə] giọng máy của trình duyệt

расчёска nghĩa là cái lược.

Nghĩa của расчёска

Danh từ

  1. Cái lược.

Biến cách của расчёска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?расчёскарасчёски
Sinh cách кого? чего?расчёскирасчёсок
Tặng cách кому? чему?расчёскерасчёскам
Đối cách кого? что?расчёскурасчёски
Công cụ cách кем? чем?расчёскойрасчёсками
Giới cách о ком? о чём?расчёскерасчёсках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với расчёска

  • Где моя расчёска? Lược của tôi đâu rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3628762

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

расчёска nghĩa là gì?

расчёска (danh từ) nghĩa là cái lược.

расчёска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расчёска (phiên âm Latinh rasčóska, IPA [rɐˈɕːɵskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.