TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расчиха́ться

thể hoàn thành
rasčixátʹsja[rəɕt͡ɕɪˈxat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расчиха́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расчиха́ться nghĩa là chảy mũi nhiều.

Nghĩa của расчиха́ться

Động từ

  1. Bắt đầu hắt hơi liên tiếp, chảy mũi nhiều.

Chia động từ расчиха́ться

NgôiTương lai
ярасчиха́юсь
тырасчиха́ешься
он / она́ / оно́расчиха́ется
мырасчиха́емся
вырасчиха́етесь
они́расчиха́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расчиха́лся
Giống cái (она́)расчиха́лась
Giống trung (оно́)расчиха́лось
Số nhiều (они́)расчиха́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расчиха́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расчиха́йтесь

Câu hỏi thường gặp

расчихаться nghĩa là gì?

расчихаться (động từ) nghĩa là chảy mũi nhiều.

расчихаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расчиха́ться (phiên âm Latinh rasčixátʹsja, IPA [rəɕt͡ɕɪˈxat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.