расчиха́ться
Dấu sắc trên расчиха́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расчиха́ться nghĩa là chảy mũi nhiều.
Nghĩa của расчиха́ться
Động từ
- Bắt đầu hắt hơi liên tiếp, chảy mũi nhiều.
Chia động từ расчиха́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расчиха́юсь |
| ты | расчиха́ешься |
| он / она́ / оно́ | расчиха́ется |
| мы | расчиха́емся |
| вы | расчиха́етесь |
| они́ | расчиха́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расчиха́лся |
| Giống cái (она́) | расчиха́лась |
| Giống trung (оно́) | расчиха́лось |
| Số nhiều (они́) | расчиха́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расчиха́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расчиха́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
расчихаться nghĩa là gì?
расчихаться (động từ) nghĩa là chảy mũi nhiều.
расчихаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расчиха́ться (phiên âm Latinh rasčixátʹsja, IPA [rəɕt͡ɕɪˈxat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.