TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расчища́ть

thể chưa hoàn thành
rasčiščátʹ[rəɕt͡ɕɪˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расчища́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расчища́ть nghĩa là dọn sạch, dọn quang.

Nghĩa của расчища́ть

Động từ

  1. Dọn sạch, dọn quang, quét sạch.

Cặp thể của расчища́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расчища́ть

NgôiHiện tại
ярасчища́ю
тырасчища́ешь
он / она́ / оно́расчища́ет
мырасчища́ем
вырасчища́ете
они́расчища́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расчищать.

Quá khứ

Giống đực (он)расчища́л
Giống cái (она́)расчища́ла
Giống trung (оно́)расчища́ло
Số nhiều (они́)расчища́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расчища́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расчища́йте

Câu hỏi thường gặp

расчищать nghĩa là gì?

расчищать (động từ) nghĩa là dọn sạch, dọn quang.

расчищать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расчища́ть (phiên âm Latinh rasčiščátʹ, IPA [rəɕt͡ɕɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.