расчища́ть
Dấu sắc trên расчища́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расчища́ть nghĩa là dọn sạch, dọn quang.
Nghĩa của расчища́ть
Động từ
- Dọn sạch, dọn quang, quét sạch.
Cặp thể của расчища́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расчища́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расчища́ю |
| ты | расчища́ешь |
| он / она́ / оно́ | расчища́ет |
| мы | расчища́ем |
| вы | расчища́ете |
| они́ | расчища́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расчищать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расчища́л |
| Giống cái (она́) | расчища́ла |
| Giống trung (оно́) | расчища́ло |
| Số nhiều (они́) | расчища́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расчища́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расчища́йте |
Câu hỏi thường gặp
расчищать nghĩa là gì?
расчищать (động từ) nghĩa là dọn sạch, dọn quang.
расчищать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расчища́ть (phiên âm Latinh rasčiščátʹ, IPA [rəɕt͡ɕɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.