расчу́вствоваться
Dấu sắc trên расчу́вствоваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расчу́вствоваться nghĩa là cảm động, xúc động.
Nghĩa của расчу́вствоваться
Động từ
- Cảm động, xúc động, động lòng, mủi lòng.
Chia động từ расчу́вствоваться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расчу́вствуюсь |
| ты | расчу́вствуешься |
| он / она́ / оно́ | расчу́вствуется |
| мы | расчу́вствуемся |
| вы | расчу́вствуетесь |
| они́ | расчу́вствуются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расчу́вствовался |
| Giống cái (она́) | расчу́вствовалась |
| Giống trung (оно́) | расчу́вствовалось |
| Số nhiều (они́) | расчу́вствовались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расчу́вствуйся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расчу́вствуйтесь |
Câu hỏi thường gặp
расчувствоваться nghĩa là gì?
расчувствоваться (động từ) nghĩa là cảm động, xúc động.
расчувствоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расчу́вствоваться (phiên âm Latinh rasčúvstvovatʹsja, IPA [rɐɕˈt͡ɕustvəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.