TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расчу́вствоваться

thể hoàn thành
rasčúvstvovatʹsja[rɐɕˈt͡ɕustvəvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расчу́вствоваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расчу́вствоваться nghĩa là cảm động, xúc động.

Nghĩa của расчу́вствоваться

Động từ

  1. Cảm động, xúc động, động lòng, mủi lòng.

Chia động từ расчу́вствоваться

NgôiTương lai
ярасчу́вствуюсь
тырасчу́вствуешься
он / она́ / оно́расчу́вствуется
мырасчу́вствуемся
вырасчу́вствуетесь
они́расчу́вствуются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расчу́вствовался
Giống cái (она́)расчу́вствовалась
Giống trung (оно́)расчу́вствовалось
Số nhiều (они́)расчу́вствовались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расчу́вствуйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расчу́вствуйтесь

Câu hỏi thường gặp

расчувствоваться nghĩa là gì?

расчувствоваться (động từ) nghĩa là cảm động, xúc động.

расчувствоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расчу́вствоваться (phiên âm Latinh rasčúvstvovatʹsja, IPA [rɐɕˈt͡ɕustvəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.