TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расчёсывать

thể chưa hoàn thành
rasčósyvatʹ[rɐɕˈt͡ɕɵsɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

расчёсывать nghĩa là chải, gỡ, chải mượt.

Nghĩa của расчёсывать

Động từ

  1. волосы Chải, gỡ, gỡ [tóc] rối.
  2. лён, шерсть Chải, chải mượt.
  3. ногтями Gãi trầy da, gãi toạc da.

Cặp thể của расчёсывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расчёсывать

NgôiHiện tại
ярасчёсываю
тырасчёсываешь
он / она́ / оно́расчёсывает
мырасчёсываем
вырасчёсываете
они́расчёсывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расчёсывать.

Quá khứ

Giống đực (он)расчёсывал
Giống cái (она́)расчёсывала
Giống trung (оно́)расчёсывало
Số nhiều (они́)расчёсывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расчёсывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расчёсывайте

Họ từ của расчёсывать

Câu hỏi thường gặp

расчёсывать nghĩa là gì?

расчёсывать (động từ) nghĩa là chải, gỡ, chải mượt.

расчёсывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расчёсывать (phiên âm Latinh rasčósyvatʹ, IPA [rɐɕˈt͡ɕɵsɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.