расчёсываться
расчёсываться nghĩa là tự chải tóc, gỡ tóc, gãi trầy da, gãi toạc da.
Nghĩa của расчёсываться
Động từ
- Tự chải tóc, gỡ tóc, chải đầu.
- ногтями [tự] gãi trầy da, gãi toạc da.
Cặp thể của расчёсываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расчёсываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расчёсываюсь |
| ты | расчёсываешься |
| он / она́ / оно́ | расчёсывается |
| мы | расчёсываемся |
| вы | расчёсываетесь |
| они́ | расчёсываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расчёсываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расчёсывался |
| Giống cái (она́) | расчёсывалась |
| Giống trung (оно́) | расчёсывалось |
| Số nhiều (они́) | расчёсывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расчёсывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расчёсывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
расчёсываться nghĩa là gì?
расчёсываться (động từ) nghĩa là tự chải tóc, gỡ tóc, gãi trầy da, gãi toạc da.
расчёсываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расчёсываться (phiên âm Latinh rasčósyvatʹsja, IPA [rɐɕˈt͡ɕɵsɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.