TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расчёт

giống đựcbất động vật
rasčót[rɐˈɕːɵt] giọng máy của trình duyệt

расчёт nghĩa là tính toán.

Nghĩa của расчёт

Danh từ

  1. Tính toán.

Biến cách của расчёт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?расчётрасчёты
Sinh cách кого? чего?расчётарасчётов
Tặng cách кому? чему?расчётурасчётам
Đối cách кого? что?расчётрасчёты
Công cụ cách кем? чем?расчётомрасчётами
Giới cách о ком? о чём?расчётерасчётах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với расчёт

Đồng nghĩa

Họ từ của расчёт

Câu ví dụ với расчёт

  • Думаю, я ошибся в расчётах. Tôi nghĩ là tôi tính nhầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3756218

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

расчёт nghĩa là gì?

расчёт (danh từ) nghĩa là tính toán.

расчёт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расчёт (phiên âm Latinh rasčót, IPA [rɐˈɕːɵt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.