расшали́ться
Dấu sắc trên расшали́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расшали́ться nghĩa là bắt đầu quá nghịch, ham nghịch.
Nghĩa của расшали́ться
Động từ
- Bắt đầu quá nghịch, ham nghịch, mải nghịch, ham nghịch ngợm.
Chia động từ расшали́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расшалю́сь |
| ты | расшали́шься |
| он / она́ / оно́ | расшали́тся |
| мы | расшали́мся |
| вы | расшали́тесь |
| они́ | расшаля́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расшали́лся |
| Giống cái (она́) | расшали́лась |
| Giống trung (оно́) | расшали́лось |
| Số nhiều (они́) | расшали́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расшали́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расшали́тесь |
Câu hỏi thường gặp
расшалиться nghĩa là gì?
расшалиться (động từ) nghĩa là bắt đầu quá nghịch, ham nghịch.
расшалиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расшали́ться (phiên âm Latinh rasšalítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.