TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расшали́ться

thể hoàn thành
rasšalítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расшали́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расшали́ться nghĩa là bắt đầu quá nghịch, ham nghịch.

Nghĩa của расшали́ться

Động từ

  1. Bắt đầu quá nghịch, ham nghịch, mải nghịch, ham nghịch ngợm.

Chia động từ расшали́ться

NgôiTương lai
ярасшалю́сь
тырасшали́шься
он / она́ / оно́расшали́тся
мырасшали́мся
вырасшали́тесь
они́расшаля́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расшали́лся
Giống cái (она́)расшали́лась
Giống trung (оно́)расшали́лось
Số nhiều (они́)расшали́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расшали́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расшали́тесь

Câu hỏi thường gặp

расшалиться nghĩa là gì?

расшалиться (động từ) nghĩa là bắt đầu quá nghịch, ham nghịch.

расшалиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расшали́ться (phiên âm Latinh rasšalítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.