TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расша́ркиваться

thể chưa hoàn thành
rasšárkivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расша́ркиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расша́ркиваться nghĩa là phủ phục, quỳ gối bái phục.

Nghĩa của расша́ркиваться

Động từ

  1. Phủ phục, quỳ gối bái phục; (nghĩa bóng) cúi đầu bái phục, nịnh hót.

Cặp thể của расша́ркиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расша́ркиваться

NgôiHiện tại
ярасша́ркиваюсь
тырасша́ркиваешься
он / она́ / оно́расша́ркивается
мырасша́ркиваемся
вырасша́ркиваетесь
они́расша́ркиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расшаркиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)расша́ркивался
Giống cái (она́)расша́ркивалась
Giống trung (оно́)расша́ркивалось
Số nhiều (они́)расша́ркивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расша́ркивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расша́ркивайтесь

Câu hỏi thường gặp

расшаркиваться nghĩa là gì?

расшаркиваться (động từ) nghĩa là phủ phục, quỳ gối bái phục.

расшаркиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расша́ркиваться (phiên âm Latinh rasšárkivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.