расша́ркиваться
Dấu sắc trên расша́ркиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расша́ркиваться nghĩa là phủ phục, quỳ gối bái phục.
Nghĩa của расша́ркиваться
Động từ
- Phủ phục, quỳ gối bái phục; (nghĩa bóng) cúi đầu bái phục, nịnh hót.
Cặp thể của расша́ркиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расша́ркиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расша́ркиваюсь |
| ты | расша́ркиваешься |
| он / она́ / оно́ | расша́ркивается |
| мы | расша́ркиваемся |
| вы | расша́ркиваетесь |
| они́ | расша́ркиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расшаркиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расша́ркивался |
| Giống cái (она́) | расша́ркивалась |
| Giống trung (оно́) | расша́ркивалось |
| Số nhiều (они́) | расша́ркивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расша́ркивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расша́ркивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
расшаркиваться nghĩa là gì?
расшаркиваться (động từ) nghĩa là phủ phục, quỳ gối bái phục.
расшаркиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расша́ркиваться (phiên âm Latinh rasšárkivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.