расшатываться
thể chưa hoàn thành
rasšatyvatʹsja
giọng máy của trình duyệt
расшатываться nghĩa là bị lung lay, lắc lư.
Nghĩa của расшатываться
Động từ
- Bị lung lay, lắc lư; (о мебели (cũng)) long ra, long mộng.
- перен.[bị] suy sút, lỏng lẻo; (о здоровье) — [bị] suy yếu, sút kém
Cặp thể của расшатываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
расшатываться nghĩa là gì?
расшатываться (động từ) nghĩa là bị lung lay, lắc lư.
расшатываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расшатываться (phiên âm Latinh rasšatyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.