TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расша́тывать

thể chưa hoàn thành
rasšátyvatʹ[rɐˈʂːatɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расша́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расша́тывать nghĩa là làm lung lay.

Nghĩa của расша́тывать

Động từ

  1. Làm... lung lay (long ra, lắc lư, rung rinh).
    • расшата́ть стулlàm cái ghế long mộng (long ra, lung lay)
    • перен.làm... suy sút, làm... lỏng lẻo
    • расшата́ть здоро́вьеlàm sức khỏe suy yếu (sút kém)

Cặp thể của расша́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расша́тывать

NgôiHiện tại
ярасша́тываю
тырасша́тываешь
он / она́ / оно́расша́тывает
мырасша́тываем
вырасша́тываете
они́расша́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расшатывать.

Quá khứ

Giống đực (он)расша́тывал
Giống cái (она́)расша́тывала
Giống trung (оно́)расша́тывало
Số nhiều (они́)расша́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расша́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расша́тывайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với расша́тывать

Đồng nghĩa

Họ từ của расша́тывать

Câu hỏi thường gặp

расшатывать nghĩa là gì?

расшатывать (động từ) nghĩa là làm lung lay.

расшатывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расша́тывать (phiên âm Latinh rasšátyvatʹ, IPA [rɐˈʂːatɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.