расши́ть
Dấu sắc trên расши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расши́ть nghĩa là tháo chỉ, thêu.
Nghĩa của расши́ть
Thể hoàn thành của расшива́ть.
Động từ
- khẩu ngữ Tháo chỉ.
- Thêu.
Cặp thể của расши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разошью́ |
| ты | разошьёшь |
| он / она́ / оно́ | разошьёт |
| мы | разошьём |
| вы | разошьёте |
| они́ | разошью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расши́л |
| Giống cái (она́) | расши́ла |
| Giống trung (оно́) | расши́ло |
| Số nhiều (они́) | расши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расше́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расше́йте |
Câu hỏi thường gặp
расшить nghĩa là gì?
расшить (động từ) nghĩa là tháo chỉ, thêu.
расшить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расши́ть (phiên âm Latinh rasšítʹ, IPA [rɐˈʂːɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.