TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расши́ть

thể hoàn thành
rasšítʹ[rɐˈʂːɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расши́ть nghĩa là tháo chỉ, thêu.

Nghĩa của расши́ть

Thể hoàn thành của расшива́ть.

Động từ

  1. khẩu ngữ Tháo chỉ.
  2. Thêu.

Cặp thể của расши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расши́ть

NgôiTương lai
яразошью́
тыразошьёшь
он / она́ / оно́разошьёт
мыразошьём
выразошьёте
они́разошью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расши́л
Giống cái (она́)расши́ла
Giống trung (оно́)расши́ло
Số nhiều (они́)расши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расше́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расше́йте

Câu hỏi thường gặp

расшить nghĩa là gì?

расшить (động từ) nghĩa là tháo chỉ, thêu.

расшить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расши́ть (phiên âm Latinh rasšítʹ, IPA [rɐˈʂːɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.