расшифро́вывать
Dấu sắc trên расшифро́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расшифро́вывать nghĩa là giải mã, dịch mật mã.
Nghĩa của расшифро́вывать
Động từ
- Giải mã, dịch mật mã, đọc mật mã, đọc ám hiệu; (nghĩa bóng) giải đoán.
Cặp thể của расшифро́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расшифро́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | расшифро́вываю |
| ты | расшифро́вываешь |
| он / она́ / оно́ | расшифро́вывает |
| мы | расшифро́вываем |
| вы | расшифро́вываете |
| они́ | расшифро́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расшифровывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расшифро́вывал |
| Giống cái (она́) | расшифро́вывала |
| Giống trung (оно́) | расшифро́вывало |
| Số nhiều (они́) | расшифро́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расшифро́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расшифро́вывайте |
Câu hỏi thường gặp
расшифровывать nghĩa là gì?
расшифровывать (động từ) nghĩa là giải mã, dịch mật mã.
расшифровывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расшифро́вывать (phiên âm Latinh rasšifróvyvatʹ, IPA [rəʂːɨˈfrovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.