расще́дриться
Dấu sắc trên расще́дриться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расще́дриться nghĩa là tỏ ra hào hiệp, trở nên hào hiệp.
Nghĩa của расще́дриться
Động từ
- Tỏ ra hào hiệp, trở nên hào hiệp.
- он расще́дритьсяился и...ông ta đã tỏ ra (trở nên) hào hiệp, và...
Chia động từ расще́дриться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расще́дрюсь |
| ты | расще́дришься |
| он / она́ / оно́ | расще́дрится |
| мы | расще́дримся |
| вы | расще́дритесь |
| они́ | расще́дрятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расще́дрился |
| Giống cái (она́) | расще́дрилась |
| Giống trung (оно́) | расще́дрилось |
| Số nhiều (они́) | расще́дрились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расще́дрись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расще́дритесь |
Câu hỏi thường gặp
расщедриться nghĩa là gì?
расщедриться (động từ) nghĩa là tỏ ra hào hiệp, trở nên hào hiệp.
расщедриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расще́дриться (phiên âm Latinh rasščédritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.