TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расще́дриться

thể hoàn thành
rasščédritʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расще́дриться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расще́дриться nghĩa là tỏ ra hào hiệp, trở nên hào hiệp.

Nghĩa của расще́дриться

Động từ

  1. Tỏ ra hào hiệp, trở nên hào hiệp.
    • он расще́дритьсяился и...ông ta đã tỏ ra (trở nên) hào hiệp, và...

Chia động từ расще́дриться

NgôiTương lai
ярасще́дрюсь
тырасще́дришься
он / она́ / оно́расще́дрится
мырасще́дримся
вырасще́дритесь
они́расще́дрятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расще́дрился
Giống cái (она́)расще́дрилась
Giống trung (оно́)расще́дрилось
Số nhiều (они́)расще́дрились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расще́дрись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расще́дритесь

Câu hỏi thường gặp

расщедриться nghĩa là gì?

расщедриться (động từ) nghĩa là tỏ ra hào hiệp, trở nên hào hiệp.

расщедриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расще́дриться (phiên âm Latinh rasščédritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.