TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расшуме́ться

thể hoàn thành
rasšumétʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расшуме́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расшуме́ться nghĩa là làm ồn lên, làm ầm lên.

Nghĩa của расшуме́ться

Động từ

  1. Làm ồn lên, làm ầm [ĩ] lên, thét ầm lên.

Chia động từ расшуме́ться

NgôiTương lai
ярасшумлю́сь
тырасшуми́шься
он / она́ / оно́расшуми́тся
мырасшуми́мся
вырасшуми́тесь
они́расшумя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расшуме́лся
Giống cái (она́)расшуме́лась
Giống trung (оно́)расшуме́лось
Số nhiều (они́)расшуме́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расшуми́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расшуми́тесь

Câu hỏi thường gặp

расшуметься nghĩa là gì?

расшуметься (động từ) nghĩa là làm ồn lên, làm ầm lên.

расшуметься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расшуме́ться (phiên âm Latinh rasšumétʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.