расшуме́ться
Dấu sắc trên расшуме́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расшуме́ться nghĩa là làm ồn lên, làm ầm lên.
Nghĩa của расшуме́ться
Động từ
- Làm ồn lên, làm ầm [ĩ] lên, thét ầm lên.
Chia động từ расшуме́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расшумлю́сь |
| ты | расшуми́шься |
| он / она́ / оно́ | расшуми́тся |
| мы | расшуми́мся |
| вы | расшуми́тесь |
| они́ | расшумя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расшуме́лся |
| Giống cái (она́) | расшуме́лась |
| Giống trung (оно́) | расшуме́лось |
| Số nhiều (они́) | расшуме́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расшуми́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расшуми́тесь |
Câu hỏi thường gặp
расшуметься nghĩa là gì?
расшуметься (động từ) nghĩa là làm ồn lên, làm ầm lên.
расшуметься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расшуме́ться (phiên âm Latinh rasšumétʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.