расще́лина
Dấu sắc trên расще́лина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расще́лина nghĩa là khe núi, hẻm núi, kẽ nứt, vết nứt.
Nghĩa của расще́лина
Danh từ
- ущелье Khe núi, hẻm núi.
- трещина Kẽ nứt, vết nứt, khe hở, kẽ hở.
Biến cách của расще́лина (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | расще́лина | расще́лины |
| Sinh cách кого? чего? | расще́лины | расще́лин |
| Tặng cách кому? чему? | расще́лине | расще́линам |
| Đối cách кого? что? | расще́лину | расще́лины |
| Công cụ cách кем? чем? | расще́линой | расще́линами |
| Giới cách о ком? о чём? | расще́лине | расще́линах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của расще́лина
Câu hỏi thường gặp
расщелина nghĩa là gì?
расщелина (danh từ) nghĩa là khe núi, hẻm núi, kẽ nứt, vết nứt.
расщелина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расще́лина (phiên âm Latinh rasščélina, IPA [rɐˈɕːelʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.