ра́унд
ráund[ˈraʊnt]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ра́унд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ра́унд nghĩa là hiệp, hiệp đấu.
Nghĩa của ра́унд
Danh từ
- Hiệp, hiệp đấu, keo.
Biến cách của ра́унд (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ра́унд | ра́унды |
| Sinh cách кого? чего? | ра́унда | ра́ундов |
| Tặng cách кому? чему? | ра́унду | ра́ундам |
| Đối cách кого? что? | ра́унд | ра́унды |
| Công cụ cách кем? чем? | ра́ундом | ра́ундами |
| Giới cách о ком? о чём? | ра́унде | ра́ундах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
раунд nghĩa là gì?
раунд (danh từ) nghĩa là hiệp, hiệp đấu.
раунд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ра́унд (phiên âm Latinh ráund, IPA [ˈraʊnt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.