TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́унд

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ráund[ˈraʊnt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́унд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́унд nghĩa là hiệp, hiệp đấu.

Nghĩa của ра́унд

Danh từ

  1. Hiệp, hiệp đấu, keo.

Biến cách của ра́унд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ра́ундра́унды
Sinh cách кого? чего?ра́ундара́ундов
Tặng cách кому? чему?ра́ундура́ундам
Đối cách кого? что?ра́ундра́унды
Công cụ cách кем? чем?ра́ундомра́ундами
Giới cách о ком? о чём?ра́ундера́ундах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

раунд nghĩa là gì?

раунд (danh từ) nghĩa là hiệp, hiệp đấu.

раунд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́унд (phiên âm Latinh ráund, IPA [ˈraʊnt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.