TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рацио́н

giống đựcbất động vật
ración[rət͡sɨˈon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рацио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рацио́н nghĩa là khẩu phần.

Nghĩa của рацио́н

Danh từ

  1. Khẩu phần.

Biến cách của рацио́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рацио́нрацио́ны
Sinh cách кого? чего?рацио́нарацио́нов
Tặng cách кому? чему?рацио́нурацио́нам
Đối cách кого? что?рацио́нрацио́ны
Công cụ cách кем? чем?рацио́номрацио́нами
Giới cách о ком? о чём?рацио́нерацио́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của рацио́н

Câu hỏi thường gặp

рацион nghĩa là gì?

рацион (danh từ) nghĩa là khẩu phần.

рацион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рацио́н (phiên âm Latinh ración, IPA [rət͡sɨˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.