рацио́н
giống đựcbất động vật
ración[rət͡sɨˈon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên рацио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рацио́н nghĩa là khẩu phần.
Nghĩa của рацио́н
Danh từ
- Khẩu phần.
Biến cách của рацио́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рацио́н | рацио́ны |
| Sinh cách кого? чего? | рацио́на | рацио́нов |
| Tặng cách кому? чему? | рацио́ну | рацио́нам |
| Đối cách кого? что? | рацио́н | рацио́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | рацио́ном | рацио́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | рацио́не | рацио́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của рацио́н
Câu hỏi thường gặp
рацион nghĩa là gì?
рацион (danh từ) nghĩa là khẩu phần.
рацион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рацио́н (phiên âm Latinh ración, IPA [rət͡sɨˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.