TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рафина́д

giống đựcbất động vật
rafinád[rəfʲɪˈnat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рафина́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рафина́д nghĩa là đường tinh chế, đường kính.

Nghĩa của рафина́д

Danh từ

  1. Đường tinh chế, đường kính.

Biến cách của рафина́д (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?рафина́д
Sinh cách кого? чего?рафина́да
Tặng cách кому? чему?рафина́ду
Đối cách кого? что?рафина́д
Công cụ cách кем? чем?рафина́дом
Giới cách о ком? о чём?рафина́де

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рафинад nghĩa là gì?

рафинад (danh từ) nghĩa là đường tinh chế, đường kính.

рафинад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рафина́д (phiên âm Latinh rafinád, IPA [rəfʲɪˈnat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.