рафини́ровать
hai thể
rafinírovatʹ[rəfʲɪˈnʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên рафини́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рафини́ровать nghĩa là tinh chế, tinh luyện.
Nghĩa của рафини́ровать
Động từ
- Tinh chế, tinh luyện. + đối cách
Chia động từ рафини́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | рафини́рую | рафини́рую |
| ты | рафини́руешь | рафини́руешь |
| он / она́ / оно́ | рафини́рует | рафини́рует |
| мы | рафини́руем | рафини́руем |
| вы | рафини́руете | рафини́руете |
| они́ | рафини́руют | рафини́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | рафини́ровал |
| Giống cái (она́) | рафини́ровала |
| Giống trung (оно́) | рафини́ровало |
| Số nhiều (они́) | рафини́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рафини́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рафини́руйте |
Câu hỏi thường gặp
рафинировать nghĩa là gì?
рафинировать (động từ) nghĩa là tinh chế, tinh luyện.
рафинировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рафини́ровать (phiên âm Latinh rafinírovatʹ, IPA [rəfʲɪˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.