TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рафини́ровать

hai thể
rafinírovatʹ[rəfʲɪˈnʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рафини́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рафини́ровать nghĩa là tinh chế, tinh luyện.

Nghĩa của рафини́ровать

Động từ

  1. Tinh chế, tinh luyện. + đối cách

Chia động từ рафини́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ярафини́руюрафини́рую
тырафини́руешьрафини́руешь
он / она́ / оно́рафини́руетрафини́рует
мырафини́руемрафини́руем
вырафини́руетерафини́руете
они́рафини́руютрафини́руют

Quá khứ

Giống đực (он)рафини́ровал
Giống cái (она́)рафини́ровала
Giống trung (оно́)рафини́ровало
Số nhiều (они́)рафини́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рафини́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рафини́руйте

Câu hỏi thường gặp

рафинировать nghĩa là gì?

рафинировать (động từ) nghĩa là tinh chế, tinh luyện.

рафинировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рафини́ровать (phiên âm Latinh rafinírovatʹ, IPA [rəfʲɪˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.