TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рахи́т

giống đựcbất động vật
raxít[rɐˈxʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рахи́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рахи́т nghĩa là bệnh còi xương, bệnh còi.

Nghĩa của рахи́т

Danh từ

  1. Bệnh còi xương, bệnh còi.

Biến cách của рахи́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рахи́трахи́ты
Sinh cách кого? чего?рахи́тарахи́тов
Tặng cách кому? чему?рахи́турахи́там
Đối cách кого? что?рахи́трахи́ты
Công cụ cách кем? чем?рахи́томрахи́тами
Giới cách о ком? о чём?рахи́терахи́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рахит nghĩa là gì?

рахит (danh từ) nghĩa là bệnh còi xương, bệnh còi.

рахит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рахи́т (phiên âm Latinh raxít, IPA [rɐˈxʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.