TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рационализа́тор

giống đựcđộng vật
racionalizátor giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рационализа́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рационализа́тор nghĩa là Người hợp lý hóa sản xuất, người có sáng kiến cải tiến sản xuất.

Nghĩa của рационализа́тор

Danh từ

  1. Người hợp lý hóa sản xuất, người có sáng kiến cải tiến sản xuất.

Biến cách của рационализа́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рационализа́торрационализа́торы
Sinh cách кого? чего?рационализа́торарационализа́торов
Tặng cách кому? чему?рационализа́торурационализа́торам
Đối cách кого? что?рационализа́торарационализа́торов
Công cụ cách кем? чем?рационализа́торомрационализа́торами
Giới cách о ком? о чём?рационализа́торерационализа́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

рационализатор nghĩa là gì?

рационализатор (danh từ) nghĩa là Người hợp lý hóa sản xuất, người có sáng kiến cải tiến sản xuất.

рационализатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рационализа́тор (phiên âm Latinh racionalizátor); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.