TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рационализа́ция

giống cáibất động vật
racionalizácija[rət͡sɨənəlʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рационализа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рационализа́ция nghĩa là sự hợp lý hóa.

Nghĩa của рационализа́ция

Danh từ

  1. Sự hợp lý hóa.

Biến cách của рационализа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рационализа́циярационализа́ции
Sinh cách кого? чего?рационализа́циирационализа́ций
Tặng cách кому? чему?рационализа́циирационализа́циям
Đối cách кого? что?рационализа́циюрационализа́ции
Công cụ cách кем? чем?рационализа́циейрационализа́циями
Giới cách о ком? о чём?рационализа́циирационализа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рационализация nghĩa là gì?

рационализация (danh từ) nghĩa là sự hợp lý hóa.

рационализация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рационализа́ция (phiên âm Latinh racionalizácija, IPA [rət͡sɨənəlʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.