TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рвану́ть

thể hoàn thành
rvanútʹ[rvɐˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рвану́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рвану́ть nghĩa là giật mạnh, lôi mạnh.

Nghĩa của рвану́ть

Động từ

  1. Giật mạnh, lôi mạnh, kéo mạnh. + đối cách
  2. khẩu ngữ резко тронуться с места Đột ngột vọt lên, đột ngột gia tốc.

Chia động từ рвану́ть

NgôiTương lai
ярвану́
тырванёшь
он / она́ / оно́рванёт
мырванём
вырванёте
они́рвану́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)рвану́л
Giống cái (она́)рвану́ла
Giống trung (оно́)рвану́ло
Số nhiều (они́)рвану́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рвани́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рвани́те

Câu hỏi thường gặp

рвануть nghĩa là gì?

рвануть (động từ) nghĩa là giật mạnh, lôi mạnh.

рвануть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рвану́ть (phiên âm Latinh rvanútʹ, IPA [rvɐˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.