рвану́ть
Dấu sắc trên рвану́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рвану́ть nghĩa là giật mạnh, lôi mạnh.
Nghĩa của рвану́ть
Động từ
- Giật mạnh, lôi mạnh, kéo mạnh. + đối cách
- khẩu ngữ резко тронуться с места Đột ngột vọt lên, đột ngột gia tốc.
Chia động từ рвану́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | рвану́ |
| ты | рванёшь |
| он / она́ / оно́ | рванёт |
| мы | рванём |
| вы | рванёте |
| они́ | рвану́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рвану́л |
| Giống cái (она́) | рвану́ла |
| Giống trung (оно́) | рвану́ло |
| Số nhiều (они́) | рвану́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рвани́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рвани́те |
Câu hỏi thường gặp
рвануть nghĩa là gì?
рвануть (động từ) nghĩa là giật mạnh, lôi mạnh.
рвануть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рвану́ть (phiên âm Latinh rvanútʹ, IPA [rvɐˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.