TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рачи́тельный

račítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рачи́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рачи́тельный nghĩa là cần cù, căn cơ.

Nghĩa của рачи́тельный

Tính từ

  1. Cần cù, căn cơ, cần mẫn.

Biến cách của рачи́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрачи́тельныйрачи́тельноерачи́тельнаярачи́тельные
Sinh cáchрачи́тельногорачи́тельногорачи́тельнойрачи́тельных
Tặng cáchрачи́тельномурачи́тельномурачи́тельнойрачи́тельным
Đối cáchрачи́тельныйрачи́тельноерачи́тельнуюрачи́тельные
Công cụ cáchрачи́тельнымрачи́тельнымрачи́тельнойрачи́тельными
Giới cáchрачи́тельномрачи́тельномрачи́тельнойрачи́тельных
Dạng ngắnрачи́теленрачи́тельнорачи́тельнарачи́тельны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

рачительный nghĩa là gì?

рачительный (tính từ) nghĩa là cần cù, căn cơ.

рачительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рачи́тельный (phiên âm Latinh račítelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.