TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́шпер

giống đựcbất động vật
rášper[ˈraʂpʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́шпер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́шпер nghĩa là lưới.

Nghĩa của ра́шпер

Danh từ

  1. Lưới.

Biến cách của ра́шпер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ра́шперра́шперы
Sinh cách кого? чего?ра́шперара́шперов
Tặng cách кому? чему?ра́шперура́шперам
Đối cách кого? что?ра́шперра́шперы
Công cụ cách кем? чем?ра́шперомра́шперами
Giới cách о ком? о чём?ра́шперера́шперах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рашпер nghĩa là gì?

рашпер (danh từ) nghĩa là lưới.

рашпер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́шпер (phiên âm Latinh rášper, IPA [ˈraʂpʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.