ра́шпер
giống đựcbất động vật
rášper[ˈraʂpʲɪr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ра́шпер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ра́шпер nghĩa là lưới.
Nghĩa của ра́шпер
Danh từ
- Lưới.
Biến cách của ра́шпер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ра́шпер | ра́шперы |
| Sinh cách кого? чего? | ра́шпера | ра́шперов |
| Tặng cách кому? чему? | ра́шперу | ра́шперам |
| Đối cách кого? что? | ра́шпер | ра́шперы |
| Công cụ cách кем? чем? | ра́шпером | ра́шперами |
| Giới cách о ком? о чём? | ра́шпере | ра́шперах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
рашпер nghĩa là gì?
рашпер (danh từ) nghĩa là lưới.
рашпер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ра́шпер (phiên âm Latinh rášper, IPA [ˈraʂpʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.