TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рва́ческий

rváčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рва́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рва́ческий nghĩa là trục lợi, vụ lợi.

Nghĩa của рва́ческий

Tính từ

  1. khẩu ngữ Trục lợi, vụ lợi, hám lợi, gian tham.

Biến cách của рва́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрва́ческийрва́ческоерва́ческаярва́ческие
Sinh cáchрва́ческогорва́ческогорва́ческойрва́ческих
Tặng cáchрва́ческомурва́ческомурва́ческойрва́ческим
Đối cáchрва́ческийрва́ческоерва́ческуюрва́ческие
Công cụ cáchрва́ческимрва́ческимрва́ческойрва́ческими
Giới cáchрва́ческомрва́ческомрва́ческойрва́ческих
Dạng ngắn*рва́ческ*рва́ческо*рва́ческарва́чески

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

рваческий nghĩa là gì?

рваческий (tính từ) nghĩa là trục lợi, vụ lợi.

рваческий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рва́ческий (phiên âm Latinh rváčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.