TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реаги́ровать

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
reagírovatʹ[rʲɪɐˈɡʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реаги́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реаги́ровать nghĩa là phản ứng, tỏ thái độ, đối đáp lại.

Nghĩa của реаги́ровать

Động từ

  1. Phản ứng [lại]. на + đối cách
  2. проявлять своё отношение тж. Tỏ thái độ, đối đáp lại, đáp lại, hưởng ứng.
    • не́рвно реаги́ровать на чьи́-л. слова́nóng nảy phản ứng lại (đối đáp lại, đáp lại) lời nói của ai
    • хим.phản ứng

Cặp thể của реаги́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ реаги́ровать

NgôiHiện tại
яреаги́рую
тыреаги́руешь
он / она́ / оно́реаги́рует
мыреаги́руем
выреаги́руете
они́реаги́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + реагировать.

Quá khứ

Giống đực (он)реаги́ровал
Giống cái (она́)реаги́ровала
Giống trung (оно́)реаги́ровало
Số nhiều (они́)реаги́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)реаги́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)реаги́руйте

Câu hỏi thường gặp

реагировать nghĩa là gì?

реагировать (động từ) nghĩa là phản ứng, tỏ thái độ, đối đáp lại.

реагировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реаги́ровать (phiên âm Latinh reagírovatʹ, IPA [rʲɪɐˈɡʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.