TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рва́чество

giống trungbất động vật
rváčestvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рва́чество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рва́чество nghĩa là trục lợi, hám lợi.

Nghĩa của рва́чество

Danh từ

  1. khẩu ngữ [thói, tính] trục lợi, hám lợi, vụ lợi, gian tham.

Biến cách của рва́чество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рва́честворва́чества
Sinh cách кого? чего?рва́честварва́честв
Tặng cách кому? чему?рва́чествурва́чествам
Đối cách кого? что?рва́честворва́чества
Công cụ cách кем? чем?рва́чествомрва́чествами
Giới cách о ком? о чём?рва́честверва́чествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рвачество nghĩa là gì?

рвачество (danh từ) nghĩa là trục lợi, hám lợi.

рвачество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рва́чество (phiên âm Latinh rváčestvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.