рва́чество
giống trungbất động vật
rváčestvo
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên рва́чество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рва́чество nghĩa là trục lợi, hám lợi.
Nghĩa của рва́чество
Danh từ
- khẩu ngữ [thói, tính] trục lợi, hám lợi, vụ lợi, gian tham.
Biến cách của рва́чество (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рва́чество | рва́чества |
| Sinh cách кого? чего? | рва́чества | рва́честв |
| Tặng cách кому? чему? | рва́честву | рва́чествам |
| Đối cách кого? что? | рва́чество | рва́чества |
| Công cụ cách кем? чем? | рва́чеством | рва́чествами |
| Giới cách о ком? о чём? | рва́честве | рва́чествах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
рвачество nghĩa là gì?
рвачество (danh từ) nghĩa là trục lợi, hám lợi.
рвачество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рва́чество (phiên âm Latinh rváčestvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.