TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рво́та

giống cáibất động vật
rvóta[ˈrvotə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рво́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рво́та nghĩa là nôn, mửa.

Nghĩa của рво́та

Danh từ

  1. [Sự, cơn] nôn, mửa, ụa, ọe, nôn mửa, nôn ọe.

Biến cách của рво́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рво́тарво́ты
Sinh cách кого? чего?рво́тырво́т
Tặng cách кому? чему?рво́терво́там
Đối cách кого? что?рво́турво́ты
Công cụ cách кем? чем?рво́тойрво́тами
Giới cách о ком? о чём?рво́терво́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рвота nghĩa là gì?

рвота (danh từ) nghĩa là nôn, mửa.

рвота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рво́та (phiên âm Latinh rvóta, IPA [ˈrvotə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.