TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рво́тный

rvótnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рво́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рво́тный nghĩa là mửa.

Nghĩa của рво́тный

Tính từ

  1. Thuộc về nôn, mửa; (вызывающий рвоту) gây nôn, gây mửa.

Biến cách của рво́тный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрво́тныйрво́тноерво́тнаярво́тные
Sinh cáchрво́тногорво́тногорво́тнойрво́тных
Tặng cáchрво́тномурво́тномурво́тнойрво́тным
Đối cáchрво́тныйрво́тноерво́тнуюрво́тные
Công cụ cáchрво́тнымрво́тнымрво́тнойрво́тными
Giới cáchрво́тномрво́тномрво́тнойрво́тных
Dạng ngắnрво́тенрво́тнорво́тнарво́тны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

рвотный nghĩa là gì?

рвотный (tính từ) nghĩa là mửa.

рвотный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рво́тный (phiên âm Latinh rvótnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.