реабилити́ровать
hai thể
reabilitírovatʹ[rʲɪəbʲɪlʲɪˈtʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên реабилити́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реабилити́ровать nghĩa là minh oan, phục hồi danh dự.
Nghĩa của реабилити́ровать
Động từ
- Minh oan, phục hồi danh dự, phục quyền. + đối cách
Chia động từ реабилити́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | реабилити́рую | реабилити́рую |
| ты | реабилити́руешь | реабилити́руешь |
| он / она́ / оно́ | реабилити́рует | реабилити́рует |
| мы | реабилити́руем | реабилити́руем |
| вы | реабилити́руете | реабилити́руете |
| они́ | реабилити́руют | реабилити́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | реабилити́ровал |
| Giống cái (она́) | реабилити́ровала |
| Giống trung (оно́) | реабилити́ровало |
| Số nhiều (они́) | реабилити́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | реабилити́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | реабилити́руйте |
Câu hỏi thường gặp
реабилитировать nghĩa là gì?
реабилитировать (động từ) nghĩa là minh oan, phục hồi danh dự.
реабилитировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реабилити́ровать (phiên âm Latinh reabilitírovatʹ, IPA [rʲɪəbʲɪlʲɪˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.