реабилити́роваться
hai thể
reabilitírovatʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên реабилити́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реабилити́роваться nghĩa là được minh oan, được phục quyền.
Nghĩa của реабилити́роваться
Động từ
- Được minh oan, được phục hồi danh dự, được phục quyền.
Chia động từ реабилити́роваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | реабилити́руюсь |
| ты | реабилити́руешься |
| он / она́ / оно́ | реабилити́руется |
| мы | реабилити́руемся |
| вы | реабилити́руетесь |
| они́ | реабилити́руются |
Quá khứ
| Giống đực (он) | реабилити́ровался |
| Giống cái (она́) | реабилити́ровалась |
| Giống trung (оно́) | реабилити́ровалось |
| Số nhiều (они́) | реабилити́ровались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | реабилити́руйся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | реабилити́руйтесь |
Câu hỏi thường gặp
реабилитироваться nghĩa là gì?
реабилитироваться (động từ) nghĩa là được minh oan, được phục quyền.
реабилитироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реабилити́роваться (phiên âm Latinh reabilitírovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.