TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реабилити́роваться

hai thể
reabilitírovatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реабилити́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реабилити́роваться nghĩa là được minh oan, được phục quyền.

Nghĩa của реабилити́роваться

Động từ

  1. Được minh oan, được phục hồi danh dự, được phục quyền.

Chia động từ реабилити́роваться

NgôiHiện tại
яреабилити́руюсь
тыреабилити́руешься
он / она́ / оно́реабилити́руется
мыреабилити́руемся
выреабилити́руетесь
они́реабилити́руются

Quá khứ

Giống đực (он)реабилити́ровался
Giống cái (она́)реабилити́ровалась
Giống trung (оно́)реабилити́ровалось
Số nhiều (они́)реабилити́ровались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)реабилити́руйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)реабилити́руйтесь

Câu hỏi thường gặp

реабилитироваться nghĩa là gì?

реабилитироваться (động từ) nghĩa là được minh oan, được phục quyền.

реабилитироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реабилити́роваться (phiên âm Latinh reabilitírovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.