TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реаге́нт

giống đựcbất động vật
reagént[rʲɪɐˈɡʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реаге́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реаге́нт nghĩa là thuốc thử.

Nghĩa của реаге́нт

Danh từ

  1. Thuốc thử.

Biến cách của реаге́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?реаге́нтреаге́нты
Sinh cách кого? чего?реаге́нтареаге́нтов
Tặng cách кому? чему?реаге́нтуреаге́нтам
Đối cách кого? что?реаге́нтреаге́нты
Công cụ cách кем? чем?реаге́нтомреаге́нтами
Giới cách о ком? о чём?реаге́нтереаге́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

реагент nghĩa là gì?

реагент (danh từ) nghĩa là thuốc thử.

реагент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реаге́нт (phiên âm Latinh reagént, IPA [rʲɪɐˈɡʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.