TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реакти́в

giống đựcbất động vật
reaktív[rʲɪɐkˈtʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реакти́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реакти́в nghĩa là thuốc thử, chất phản ứng.

Nghĩa của реакти́в

Danh từ

  1. hóa học Thuốc thử, chất phản ứng.

Biến cách của реакти́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?реакти́вреакти́вы
Sinh cách кого? чего?реакти́вареакти́вов
Tặng cách кому? чему?реакти́вуреакти́вам
Đối cách кого? что?реакти́вреакти́вы
Công cụ cách кем? чем?реакти́вомреакти́вами
Giới cách о ком? о чём?реакти́вереакти́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

реактив nghĩa là gì?

реактив (danh từ) nghĩa là thuốc thử, chất phản ứng.

реактив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реакти́в (phiên âm Latinh reaktív, IPA [rʲɪɐkˈtʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.