TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реа́ктор

giống đựcbất động vật
reáktor[rʲɪˈaktər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реа́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реа́ктор nghĩa là điện kháng.

Nghĩa của реа́ктор

Danh từ

  1. điện [cái] điện kháng.
  2. hóa học Nồi phản ứng, lò phản ứng.
    • физ.lò phản ứng
    • а́томный реа́кторlò phản ứng nguyên tử

Biến cách của реа́ктор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?реа́кторреа́кторы
Sinh cách кого? чего?реа́кторареа́кторов
Tặng cách кому? чему?реа́кторуреа́кторам
Đối cách кого? что?реа́кторреа́кторы
Công cụ cách кем? чем?реа́кторомреа́кторами
Giới cách о ком? о чём?реа́кторереа́кторах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

реактор nghĩa là gì?

реактор (danh từ) nghĩa là điện kháng.

реактор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реа́ктор (phiên âm Latinh reáktor, IPA [rʲɪˈaktər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.