реа́ктор
giống đựcbất động vật
reáktor[rʲɪˈaktər]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên реа́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реа́ктор nghĩa là điện kháng.
Nghĩa của реа́ктор
Danh từ
- điện [cái] điện kháng.
- hóa học Nồi phản ứng, lò phản ứng.
- физ.lò phản ứng
- а́томный реа́кторlò phản ứng nguyên tử
Biến cách của реа́ктор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | реа́ктор | реа́кторы |
| Sinh cách кого? чего? | реа́ктора | реа́кторов |
| Tặng cách кому? чему? | реа́ктору | реа́кторам |
| Đối cách кого? что? | реа́ктор | реа́кторы |
| Công cụ cách кем? чем? | реа́ктором | реа́кторами |
| Giới cách о ком? о чём? | реа́кторе | реа́кторах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
реактор nghĩa là gì?
реактор (danh từ) nghĩa là điện kháng.
реактор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реа́ктор (phiên âm Latinh reáktor, IPA [rʲɪˈaktər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.