TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реакционе́р

giống đựcđộng vật
reakcionér giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реакционе́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реакционе́р nghĩa là kẻ phản động.

Nghĩa của реакционе́р

Danh từ

  1. Kẻ (tên) phản động.

Biến cách của реакционе́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?реакционе́рреакционе́ры
Sinh cách кого? чего?реакционе́рареакционе́ров
Tặng cách кому? чему?реакционе́руреакционе́рам
Đối cách кого? что?реакционе́рареакционе́ров
Công cụ cách кем? чем?реакционе́ромреакционе́рами
Giới cách о ком? о чём?реакционе́ререакционе́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

реакционер nghĩa là gì?

реакционер (danh từ) nghĩa là kẻ phản động.

реакционер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реакционе́р (phiên âm Latinh reakcionér); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.