реакционе́р
Dấu sắc trên реакционе́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реакционе́р nghĩa là kẻ phản động.
Nghĩa của реакционе́р
Danh từ
- Kẻ (tên) phản động.
Biến cách của реакционе́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | реакционе́р | реакционе́ры |
| Sinh cách кого? чего? | реакционе́ра | реакционе́ров |
| Tặng cách кому? чему? | реакционе́ру | реакционе́рам |
| Đối cách кого? что? | реакционе́ра | реакционе́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | реакционе́ром | реакционе́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | реакционе́ре | реакционе́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
реакционер nghĩa là gì?
реакционер (danh từ) nghĩa là kẻ phản động.
реакционер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реакционе́р (phiên âm Latinh reakcionér); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.