TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реакцио́нный

reakciónnyj[rʲɪəkt͡sɨˈonːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реакцио́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реакцио́нный nghĩa là phản động.

Nghĩa của реакцио́нный

Tính từ

  1. Phản động.

Biến cách của реакцио́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchреакцио́нныйреакцио́нноереакцио́ннаяреакцио́нные
Sinh cáchреакцио́нногореакцио́нногореакцио́ннойреакцио́нных
Tặng cáchреакцио́нномуреакцио́нномуреакцио́ннойреакцио́нным
Đối cáchреакцио́нный / реакцио́нногореакцио́нноереакцио́ннуюреакцио́нные / реакцио́нных
Công cụ cáchреакцио́ннымреакцио́ннымреакцио́ннойреакцио́нными
Giới cáchреакцио́нномреакцио́нномреакцио́ннойреакцио́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

реакционный nghĩa là gì?

реакционный (tính từ) nghĩa là phản động.

реакционный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реакцио́нный (phiên âm Latinh reakciónnyj, IPA [rʲɪəkt͡sɨˈonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.